Bảng giá đất quận tân phú 2020 2021 2022 2023 2024

Bảng giá đất quận Tân Phú 2020 2021 2022 2023 2024 là thông tin dành cho các nhà đầu tư cũng như quý anh chị em đang có kế hoạch chuẩn bị mua đất xây nhà ở quận Tân Phú.

Về phân loại vị trí, mặt tiền đường là yếu tố cần được lưu ý với bảng giá đất quận Tân Phú 2020 2021 2022 2023 2024, gồm 4 vị trí

Đầu tiên (vị trí 1) là đất có vị trí mặt tiền đường áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường được quy định trong Bảng giá đất.

Ba vị trí tiếp theo không tiếp giáp mặt tiền đường bao gồm: Vị trí 2, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên thì tính bằng 0,5 của vị trí 1.

Vị trí 3 áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m thì tính bằng 0,8 của vị trí 2. Vị trí 4 áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại tính bằng 0,8 của vị trí 3.

Lưu ý: Đây chỉ là bảng giá đất quận Tân Phú 2020, 2021, 2022, 2023, 2024 mà Nhà nước ban hành, chứ không phải là bảng giá đất của thị trường bất động sản, bảng giá đất Quận Tân Phú này chỉ đề cập đến loại đất ở (hay còn gọi là đất thổ cư) để biết cách tính giá các loại đất khác.

Bạn đang quan tâm bảng giá đất quận Tân Phú 2020, 2021, 2022, 2023, 2024 – TP.HCM và đâu là những cung đường có giá đất cao nhất tại quận Tân Phú? Hãy cùng Phamngochanh.com theo dõi trong bài viết dưới đây.

Bảng giá đất quận Tân Phú 2020 2021 2022 2023 2024

(Đơn vị tính: 1.000 đồng/m)

Bảng giá đất quận Tân Phú 2021 2022 2023 2024    
STTTÊN ĐƯỜNGĐOẠN ĐƯỜNGGIÁ
TỪĐẾN
1ÂU CƠTRỌN ĐƯỜNG15000
2BÁC ÁINGUYỄN XUÂN KHOÁTCUỐI ĐƯỜNG (HẾT NHÀ SỐ 98 ĐƯỜNG BÁC ÁI)9400
3BÌNH LONGTRỌN ĐƯỜNG9600
4BÙI CẦM HỔLŨY BÁN BÍCHKÊNH TÂN HÓA9700
5BÙI XUÂN PHÁILÊ TRỌNG TẤNCUỐI ĐƯỜNG5000
6CẦU XÉOTRỌN ĐƯỜNG104000
7CÁCH MẠNGLŨY BÁN BÍCHNGUYỄN XUÂN KHOÁT10800
8CAO VĂN NGỌCKHUÔNG VIỆTKHUÔNG VIỆT5400
9CHÂN LÝĐỘC LẬPNGUYỄN TRƯỜNG TỘ9400
10CHẾ LAN VIÊNTRƯỜNG CHINHCUỐI ĐƯỜNG9600
11CHU THIÊNNGUYỄN MỸ CATÔ HIỆU9400
12CHU VĂN ANNGUYỄN XUÂN KHOÁTCUỐI ĐƯỜNG9400
13CỘNG HÒA 3PHAN ĐÌNH PHÙNGNGUYỄN VĂN HUYÊN8600
14DÂN CHỦPHAN ĐÌNH PHÙNGNGUYỄN XUÂN KHOÁT9400
15DÂN TỘCTRỌN ĐƯỜNG10800
16DƯƠNG KHUÊLŨY BÁN BÍCHTÔ HIỆU10200
17DƯƠNG ĐỨC HIỀNLÊ TRỌNG TẤNCHẾ LAN VIÊN9600
18DƯƠNG THIỆU TƯỚCLÝ TUỆTÂN KỲ TÂN QUÝ6400
19DƯƠNG VĂN DƯƠNGTÂN KỲ TÂN QUÝĐỖ THỪA LUÔNG10000
20DIỆP MINH CHÂUTÂN SƠN NHÌTRƯƠNG VĨNH KÝ10800
21ĐÀM THẬN HUYTRỌN ĐƯỜNG9400
22ĐẶNG THẾ PHONGÂU CƠTRẦN TẤN7600
23ĐINH LIỆTTRỌN ĐƯỜNG9700
24ĐOÀN HỒNG PHƯỚCTRỊNH ĐÌNH TRỌNGHUỲNH THIỆN LỘC4800
25ĐOÀN GIỎITRỌN ĐƯỜNG7000
26ĐOÀN KẾTNGUYỄN XUÂN KHOÁTDIỆP MINH CHÂU9400
27ĐỖ BÍTRỌN ĐƯỜNG9400
28ĐỖ CÔNG TƯỜNGTRỌN ĐƯỜNG7200
29ĐÔ ĐỐC CHẤNTRỌN ĐƯỜNG6400
30ĐÔ ĐỐC LỘCTRỌN ĐƯỜNG7800
31ĐÔ ĐỐC LONGTRỌN ĐƯỜNG7200
32ĐÔ ĐỐC THỦTRỌN ĐƯỜNG6400
33ĐỖ ĐỨC DỤCTRỌN ĐƯỜNG10000
34ĐỖ THỊ TÂMTRỌN ĐƯỜNG7200
35ĐỖ THỪA LUÔNGTRỌN ĐƯỜNG10400
36ĐỖ THỪA TỰTRỌN ĐƯỜNG9400
37ĐỖ NHUẬNLÊ TRỌNG TẤNCUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲ8600
37ĐỖ NHUẬNCUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲTÂN KỲ TÂN QUÝ5200
38ĐỘC LẬPTRỌN ĐƯỜNG12000
39ĐƯỜNG C1ĐƯỜNG C8ĐƯỜNG C24800
40ĐƯỜNG C4ĐƯỜNG C5ĐƯỜNG C75200
41ĐƯỜNG C4AĐƯỜNG S11ĐƯỜNG C15200
42ĐƯỜNG C5ĐƯỜNG C8ĐƯỜNG C24800
43ĐƯỜNG C6ĐƯỜNG C5ĐƯỜNG C75000
44ĐƯỜNG C6AĐƯỜNG S11ĐƯỜNG C15000
45ĐƯỜNG C8ĐƯỜNG C7ĐƯỜNG S115200
46ĐƯỜNG CC1ĐƯỜNG CN1ĐƯỜNG CC26200
47ĐƯỜNG CC2ĐƯỜNG DC9ĐƯỜNG CN16000
48ĐƯỜNG CC3ĐƯỜNG CC4ĐƯỜNG CC26200
49ĐƯỜNG CC4ĐƯỜNG CC5ĐƯỜNG CN15800
50ĐƯỜNG CC5ĐƯỜNG CN1ĐƯỜNG CC26200
51ĐƯỜNG CN1ĐƯỜNG KÊNH 19/5LÊ TRỌNG TẤN11000
52ĐƯỜNG CN6ĐƯỜNG CN1ĐƯỜNG CN119600
53ĐƯỜNG CN11ĐƯỜNG CN1TÂY THẠNH8800
54ĐƯỜNG D9TÂY THẠNHCHẾ LAN VIÊN7000
55ĐƯỜNG D14AĐƯỜNG D13ĐƯỜNG D156800
56ĐƯỜNG DC1ĐƯỜNG CN1CUỐI ĐƯỜNG7000
57ĐƯỜNG DC11ĐƯỜNG CN1CUỐI ĐƯỜNG7000
58ĐƯỜNG D10ĐƯỜNG D9CUỐI ĐƯỜNG4800
59ĐƯỜNG D11ĐƯỜNG D10CUỐI ĐƯỜNG4800
60ĐƯỜNG D12ĐƯỜNG D13ĐƯỜNG D154800
61ĐƯỜNG D13TÂY THẠNHCUỐI ĐƯỜNG4800
62ĐƯỜNG D14BĐƯỜNG D13ĐƯỜNG D154800
63ĐƯỜNG D15ĐƯỜNG D10CUỐI ĐƯỜNG4800
64ĐƯỜNG D16ĐƯỜNG D9CUỐI ĐƯỜNG4800
65ĐƯỜNG DC3ĐƯỜNG CN6CUỐI ĐƯỜNG7400
66ĐƯỜNG DC4ĐƯỜNG DC9ĐƯỜNG CN117400
67ĐƯỜNG DC5ĐƯỜNG CN6CUỐI ĐƯỜNG7400
68ĐƯỜNG DC7ĐƯỜNG CN6CUỐI ĐƯỜNG7400
69ĐƯỜNG DC9ĐƯỜNG CN1CUỐI ĐƯỜNG8000
70ĐƯỜNG KÊNH 19/5BÌNH LONGLƯU CHÍ HIẾU8400
71ĐƯỜNG 30/4TRỌN ĐƯỜNG9400
72ĐƯỜNG BỜ BAO TÂN THẮNGBÌNH LONGĐƯỜNG KÊNH 19/59400
73ĐƯỜNG CÂY KEOLŨY BÁN BÍCHTÔ HIỆU10800
74ĐƯỜNG S5ĐƯỜNG S2KÊNH 19/54800
75ĐƯỜNG S1ĐƯỜNG KÊNH 19/5CUỐI ĐƯỜNG6600
76ĐƯỜNG S11ĐƯỜNG KÊNH 19/5TÂY THẠNH4800
77ĐƯỜNG S3ĐƯỜNG KÊNH 19/5ĐƯỜNG S24800
78ĐƯỜNG S7ĐƯỜNG S2ĐƯỜNG KÊNH 19/54800
79ĐƯỜNG S9EDĐƯỜNG KÊNH 19/54800
80ĐƯỜNG S2 (PHƯỜNG TÂY THẠNH)ĐƯỜNG S11CUỐI ĐƯỜNG4800
81ĐƯỜNG C2 (PHƯỜNG TÂY THẠNH)ĐƯỜNG S11LƯU CHÍ HIẾU6600
82ĐƯỜNG S4 (PHƯỜNG TÂY THẠNH)ĐƯỜNG S1ĐƯỜNG S116600
83ĐƯỜNG T3 (PHƯỜNG TÂY THẠNH)ĐƯỜNG T2KÊNH 19/54800
84ĐƯỜNG T5 (PHƯỜNG TÂY THẠNH)ĐƯỜNG T4AKÊNH 19/54800
85ĐƯỜNG SỐ 1PHAN ĐÌNH PHÙNGNGUYỄN VĂN TỐ8000
86ĐƯỜNG SỐ 2PHAN ĐÌNH PHÙNGNGUYỄN VĂN TỐ8000
87ĐƯỜNG KÊNH NƯỚC ĐENTRỌN ĐƯỜNG6600
88ĐƯỜNG KÊNH TÂN HÓATRỌN ĐƯỜNG7200
89ĐƯỜNG SỐ 18 (PHƯỜNG TÂN QUÝ)TRỌN ĐƯỜNG5600
90ĐƯỜNG SỐ 27 (PHƯỜNG SƠN KỲ)TRỌN ĐƯỜNG7200
91ĐƯỜNG T1ĐƯỜNG KÊNH 19/5CUỐI ĐƯỜNG4800
92ĐƯỜNG T4AĐƯỜNG T3ĐƯỜNG T54800
93ĐƯỜNG T4BĐƯỜNG T3ĐƯỜNG T54800
94ĐƯỜNG T6LÊ TRỌNG TẤNĐƯỜNG S16600
95GÒ DẦUTRỌN ĐƯỜNG12000
96HÀN MẶC TỬTHỐNG NHẤTNGUYỄN TRƯỜNG TỘ9400
97HIỀN VƯƠNGVĂN CAOPHAN VĂN NĂM10800
97HIỀN VƯƠNGPHAN VĂN NĂMCUỐI ĐƯỜNG7200
98HỒ ĐẮC DITRỌN ĐƯỜNG9400
99HỒ NGỌC CẨNTRẦN HƯNG ĐẠOTHỐNG NHẤT9400
100HOA BẰNGNGUYỄN CỬU ĐÀMCUỐI ĐƯỜNG9400
101HÒA BÌNHKHUÔNG VIỆTLŨY BÁN BÍCH16800
101HÒA BÌNHLŨY BÁN BÍCHNGÃ TƯ 4 XÃ12000
102HOÀNG NGỌC PHÁCHNGUYỄN SƠNLÊ THÚC HOẠCH10000
103HOÀNG THIỀU HOATHẠCH LAMHÒA BÌNH10200
104HOÀNG VĂN HÒETRỌN ĐƯỜNG7200
105HOÀNG XUÂN HOÀNHLŨY BÁN BÍCHCUỐI ĐƯỜNG7800
106HOÀNG XUÂN NHỊÂU CƠKHUÔNG VIỆT10800
107HUỲNH VĂN CHÍNHKHUÔNG VIỆTCHUNG CƯ HUỲNH VĂN CHÍNH 110800
108HUỲNH VĂN MỘTLŨY BÁN BÍCHTÔ HIỆU9400
109HUỲNH VĂN GẤMTÂN KỲ TÂN QUÝHỒ ĐẮC DI5000
110HUỲNH THIỆN LỘCLŨY BÁN BÍCHKÊNH TÂN HÓA9600
111ÍCH THIỆNPHỐ CHỢNGUYỄN TRƯỜNG TỘ9400
112KHUÔNG VIỆTÂU CƠHÒA BÌNH10800
113LÊ CAO LÃNGTRỌN ĐƯỜNG9300
114LÊ CẢNH TUÂNTRỌN ĐƯỜNG9400
115LÊ KHÔITRỌN ĐƯỜNG10000
116LÊ LÂMTRỌN ĐƯỜNG10000
117LÊ LĂNGTRỌN ĐƯỜNG9400
118LÊ LIỄUTRỌN ĐƯỜNG8700
119LÊ LƯTRỌN ĐƯỜNG10000
120LÊ LỘTRỌN ĐƯỜNG10000
121LÊ ĐẠITRỌN ĐƯỜNG9400
122LÊ NGÃTRỌN ĐƯỜNG10800
123LÊ NIỆMTRỌN ĐƯỜNG10000
124LÊ ĐÌNH THÁMTRỌN ĐƯỜNG8200
125LÊ ĐÌNH THỤVƯỜN LÀIĐƯỜNG SỐ 16600
126LÊ QUANG CHIỂUTRỌN ĐƯỜNG10000
127LÊ QUỐC TRINHTRỌN ĐƯỜNG9000
128LÊ SAOTRỌN ĐƯỜNG9100
129LÊ SÁTTRỌN ĐƯỜNG9500
130LÊ QUÁTLŨY BÁN BÍCHKÊNH TÂN HÓA7800
131LÊ THẬNLƯƠNG TRÚC ĐÀMCHU THIÊN7400
132LÊ THIỆTTRỌN ĐƯỜNG10000
133LÊ THÚC HOẠCHTRỌN ĐƯỜNG12000
134LÊ TRỌNG TẤNTRỌN ĐƯỜNG10000
135LÊ VĂN PHANTRỌN ĐƯỜNG10000
136LÊ VĨNH HÒATRỌN ĐƯỜNG8500
137LƯƠNG MINH NGUYỆTTRỌN ĐƯỜNG10800
138LƯƠNG ĐẮC BẰNGTRỌN ĐƯỜNG9400
139LƯƠNG THẾ VINHTRỌN ĐƯỜNG10800
140LƯƠNG TRÚC ĐÀMTRỌN ĐƯỜNG10800
141LƯU CHÍ HIẾUCHẾ LAN VIÊNĐƯỜNG C27000
141LƯU CHÍ HIẾUĐƯỜNG C2KÊNH 19/55000
142LŨY BÁN BÍCHTRỌN ĐƯỜNG15600
143LÝ THÁI TÔNGTRỌN ĐƯỜNG10200
144LÝ THÁNH TÔNGTRỌN ĐƯỜNG9400
145LÝ TUỆTRỌN ĐƯỜNG6400
146NGÔ QUYỀNTRỌN ĐƯỜNG9400
147NGHIÊM TOÀNLŨY BÁN BÍCHCUỐI HẺM 568 LŨY BÁN BÍCH7800
147NGHIÊM TOÀNTHOẠI NGỌC HẦUCUỐI HẺM 48 THOẠI NGỌC HẦU6000
148NGỤY NHƯ KONTUMTHẠCH LAMCUỐI ĐƯỜNG5800
149NGUYỄN BÁ TÒNGTRỌN ĐƯỜNG9900
150NGUYỄN CHÍCHTRỌN ĐƯỜNG10000
151NGUYỄN CỬU ĐÀMTRỌN ĐƯỜNG10800
152NGUYỄN DỮTRỌN ĐƯỜNG7200
153NGUYỄN ĐỖ CUNGLÊ TRỌNG TẤNPHẠM NGỌC THẢO5000
154NGUYỄN HÁO VĨNHGÒ DẦUCUỐI ĐƯỜNG6000
155NGUYỄN HẬUTRỌN ĐƯỜNG10800
156NGUYỄN HỮU DẬTTRỌN ĐƯỜNG8600
157NGUYỄN HỮU TIẾNTRỌN ĐƯỜNG7200
158NGUYỄN LỘ TRẠCHTRỌN ĐƯỜNG7200
159NGUYỄN LÝTRỌN ĐƯỜNG10000
160NGUYỄN MINH CHÂUÂU CƠHẺM 25 NGUYỄN MINH CHÂU10200
161NGUYỄN MỸ CAĐƯỜNG CÂY KEOTRẦN QUANG QUÁ9400
162NGUYỄN NGHIÊMTHOẠI NGỌC HẦUCUỐI ĐƯỜNG6000
163NGUYỄN NGỌC NHỰTTRỌN ĐƯỜNG8200
164NGUYỄN NHỮ LÃMNGUYỄN SƠNPHÚ THỌ HÒA10000
165NGUYỄN SÁNGLÊ TRỌNG TẤNNGUYỄN ĐỖ CUNG5000
166NGUYỄN SƠNTRỌN ĐƯỜNG12800
167NGUYỄN SÚYTRỌN ĐƯỜNG10400
168NGUYỄN QUANG DIÊUNGUYỄN SÚYHẺM 20 PHẠM NGỌC5600
169NGUYỄN QUÝ ANHTÂN KỲ TÂN QUÝHẺM 15 CẦU XÉO7200
170NGUYỄN THÁI HỌCTRỌN ĐƯỜNG10700
171NGUYỄN THẾ TRUYỆNTRƯƠNG VĨNH KÝCUỐI ĐƯỜNG9400
172NGUYỄN THIỆU LÂUTÔ HIỆULÊ THẬN7400
173NGUYỄN TRƯỜNG TỘTRỌN ĐƯỜNG11600
174NGUYỄN TRỌNG QUYỀNLŨY BÁN BÍCHKÊNH TÂN HÓA7800
175NGUYỄN VĂN DƯỠNGTRỌN ĐƯỜNG7200
176NGUYỄN VĂN HUYÊNTRỌN ĐƯỜNG9400
177NGUYỄN VĂN NGỌCTRỌN ĐƯỜNG9900
178NGUYỄN VĂN SĂNGTRỌN ĐƯỜNG10800
179NGUYỄN VĂN TỐTRỌN ĐƯỜNG10800
180NGUYỄN VĂN VỊNHHÒA BÌNHLÝ THÁNH TÔNG6000
181NGUYỄN VĂN YẾNPHAN ANHTÔ HIỆU5200
182NGUYỄN XUÂN KHOÁTTRỌN ĐƯỜNG10800
183PHẠM NGỌCTRỌN ĐƯỜNG5600
184PHẠM NGỌC THẢODƯƠNG ĐỨC HIỀNNGUYỄN HỮU DẬT5000
185PHẠM VẤNTRỌN ĐƯỜNG9400
186PHẠM VĂN XẢOTRỌN ĐƯỜNG10000
187PHẠM QUÝ THÍCHLÊ THÚC HOẠCHTÂN HƯƠNG8400
188PHAN ANHTRỌN ĐƯỜNG9600
189PHAN CHU TRINHTRỌN ĐƯỜNG9400
190PHAN ĐÌNH PHÙNGTRỌN ĐƯỜNG10800
191PHAN VĂN NĂMTRỌN ĐƯỜNG9400
192PHỐ CHỢTRỌN ĐƯỜNG9400
193PHÙNG CHÍ KIÊNTRỌN ĐƯỜNG7200
194PHÚ THỌ HÒATRỌN ĐƯỜNG12000
195QUÁCH ĐÌNH BẢOTRỌN ĐƯỜNG10000
196QUÁCH VŨTRỌN ĐƯỜNG10200
197QUÁCH HỮU NGHIÊMTHOẠI NGỌC HẦUCUỐI ĐƯỜNG8400
198SƠN KỲTRỌN ĐƯỜNG9400
199TÂN HƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG10800
200TÂN KỲ TÂN QUÝTRỌN ĐƯỜNG10000
201TÂN QUÝTRỌN ĐƯỜNG8400
202TÂN SƠN NHÌTRỌN ĐƯỜNG12800
203TÂN THÀNHTRỌN ĐƯỜNG12000
204TÂY SƠNTRỌN ĐƯỜNG7200
205TÂY THẠNHTRỌN ĐƯỜNG9600
206THẨM MỸTRỌN ĐƯỜNG9400
207THẠCH LAMTRỌN ĐƯỜNG11600
208THÀNH CÔNGTRỌN ĐƯỜNG11600
209THOẠI NGỌC HẦUÂU CƠLŨY BÁN BÍCH12000
209THOẠI NGỌC HẦULŨY BÁN BÍCHPHAN ANH9600
210THỐNG NHẤTTRỌN ĐƯỜNG12000
211TÔ HIỆUTRỌN ĐƯỜNG10800
212TỰ DO 1TRỌN ĐƯỜNG9400
213TỰ QUYẾTNGUYỄN XUÂN KHOÁTCUỐI ĐƯỜNG9400
214TRẦN HƯNG ĐẠOTRỌN ĐƯỜNG13200
215TRẦN QUANG CƠTRỌN ĐƯỜNG10000
216TRẦN QUANG QUÁTÔ HIỆUNGUYỄN MỸ CA7400
217TRẦN TẤNTRỌN ĐƯỜNG9600
218TRẦN THỦ ĐỘVĂN CAOPHAN VĂN NĂM10000
219TRẦN VĂN CẨNLŨY BÁN BÍCHCUỐI ĐƯỜNG7800
220TRẦN VĂN GIÁPLÊ QUANG CHIỂUHẺM THẠCH LAM8500
221TRẦN VĂN ƠNTRỌN ĐƯỜNG9400
222TRỊNH LỖITRỌN ĐƯỜNG8500
223TRỊNH ĐÌNH THẢOTRỌN ĐƯỜNG9600
224TRỊNH ĐÌNH TRỌNGTRỌN ĐƯỜNG9600
225TRƯƠNG VĨNH KÝTRỌN ĐƯỜNG12200
226TRƯƠNG VÂN LĨNHTRƯƠNG VĨNH KÝDÂN TỘC8600
227TRƯỜNG CHINHTRỌN ĐƯỜNG15600
228VĂN CAOTRỌN ĐƯỜNG10000
229VẠN HẠNHTRỌN ĐƯỜNG9400
230VÕ CÔNG TỒNTÂN HƯƠNGHẺM 211 TÂN QUÝ5400
231VÕ HOÀNHTRỌN ĐƯỜNG8500
232VÕ VĂN DŨNGTRỌN ĐƯỜNG10000
233VƯỜN LÀITRỌN ĐƯỜNG13200
234VŨ TRỌNG PHỤNGTRỌN ĐƯỜNG9300
235YÊN ĐỖTRỌN ĐƯỜNG9400
236Ý LANTRỌN ĐƯỜNG9900
237ĐƯỜNG A KHU ADCTHOẠI NGỌC HẦUCUỐI ĐƯỜNG7800
238ĐƯỜNG B KHU ADCTHOẠI NGỌC HẦUCUỐI ĐƯỜNG7800
239ĐƯỜNG SỐ 41VƯỜN LÀIKÊNH NƯỚC ĐEN8000
240ĐƯỜNG B1ĐƯỜNG B4TÂY THẠNH (CHƯA THÔNG)4800
241ĐƯỜNG B2ĐƯỜNG B1HẺM 229 TÂY THẠNH4800
242ĐƯỜNG B3TÂY THẠNHCUỐI ĐƯỜNG4800
243ĐƯỜNG B4ĐƯỜNG B1CUỐI ĐƯỜNG4800
244ĐƯỜNG T8ĐƯỜNG T3CUỐI ĐƯỜNG4800
245ĐƯỜNG DC6TRỌN ĐƯỜNG7400
246ĐƯỜNG DC13TRỌN ĐƯỜNG8000
247ĐƯỜNG DC8TRỌN ĐƯỜNG8000